atlantic time

atlantic time

A clock on the wall shows Atlantic Time.

Định nghĩa

Danh từ: Atlantic Time (Giờ Đại Tây Dương) múi giờ chuẩnkhu vực kinh tuyến thứ 60 phía tây Greenwich, được sử dụng tại Puerto Rico, Quần đảo Virgin, Bermuda các tỉnh Hàng hải của Canada.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp được lên lịch lúc 3:00 chiều theo Giờ Đại Tây Dương.)
  • (Khi đó 12 giờ trưa theo Giờ Miền Đông, thì đó 1:00 chiều theo Giờ Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atlantic Time Zone": Vùng múi giờ Đại Tây Dương, thường được viết tắt AST (Atlantic Standard Time) hoặc ADT (Atlantic Daylight Time) khi áp dụng giờ mùa .
    • The Atlantic Time Zone is one hour ahead of Eastern Time. (Vùng múi giờ Đại Tây Dương nhanh hơn một giờ so với Giờ Miền Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Atlantic Standard Time (AST): Giờ chuẩn Đại Tây Dương (không áp dụng giờ mùa ).
  • Atlantic Daylight Time (ADT): Giờ mùa Đại Tây Dương (áp dụng vào mùa , nhanh hơn một giờ so với AST).
Từ đồng nghĩa
  • AST: Viết tắt của Atlantic Standard Time.
  • Giờ Đại Tây Dương: Tên gọi tiếng Việt đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "fall back on Atlantic Time": Chuyển về Giờ Đại Tây Dương (khi kết thúc giờ mùa ).
    • Clocks fall back on Atlantic Time in November. (Đồng hồ chuyển về Giờ Đại Tây Dương vào tháng 11.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Atlantic Time".)